summer sweet

summer sweet

A summer sweet blooms in the sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi hoa trắng thơm: "summer sweet" chỉ một loại cây bụi nguồn gốc từ vùng duyên hải phía đông nam Hoa Kỳ. Loại cây này nổi bật với những chùm hoa trắng hình chùy, tỏa hương thơm như gia vị, thường nở vào mùa .

dụ sử dụng
  • (Cây summer sweet trong vườn ra những bông hoa trắng đẹp mắt vào mỗi tháng Sáu.)
  • (Mùi hương của cây summer sweet thường được dùng trong nước hoa nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant summer sweet": trồng cây summer sweet.

    • Many gardeners plant summer sweet to attract bees and butterflies. (Nhiều người làm vườn trồng cây summer sweet để thu hút ong bướm.)
  • "the fragrance of summer sweet": hương thơm của cây summer sweet.

    • The fragrance of summer sweet is especially strong in the evening. (Hương thơm của cây summer sweet đặc biệt nồng nàn vào buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Summer-sweet (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cây summer sweet.
    • The summer-sweet aroma filled the air. (Hương thơm của cây summer sweet tràn ngập không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Clethra alnifolia: tên khoa học của loại cây này.
  • Sweet pepperbush: tên gọi khác của cây summer sweet.
  • White alder: tên gọi khác (dễ gây nhầm lẫn với cây alder thực sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến "summer sweet" chủ yếu danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "summer sweet" thuật ngữ thực vật học chuyên biệt.

Từ gần giống